một lèo
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một mạch, liên tục không ngừng nghỉ: "một lèo" diễn tả hành động được thực hiện liên tục, xuyên suốt từ đầu đến cuối mà không bị gián đoạn.
- Một hơi, một thể: Cách nói nhấn mạnh việc hoàn thành một công việc hay một đoạn đường dài trong một khoảng thời gian liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Anh ấy đọc xong cuốn tiểu thuyết dày một lèo trong đêm. (Anh ấy đọc xong cuốn tiểu thuyết dày một mạch trong đêm.)
- Chúng tôi lái xe một lèo từ Hà Nội vào Đà Nẵng. (Chúng tôi lái xe một mạch từ Hà Nội vào Đà Nẵng.)
- Cô ấy viết báo cáo một lèo từ sáng đến tối. (Cô ấy viết báo cáo một mạch từ sáng đến tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm một lèo": Làm một mạch, hoàn thành công việc mà không dừng lại.
- Để kịp hạn, anh ấy phải viết luận văn một lèo. (Để kịp hạn, anh ấy phải viết luận văn một mạch.)
"Đi một lèo": Đi liền một mạch, không nghỉ chân.
- Đoạn đường xa, nhưng bác tài vẫn lái một lèo. (Đoạn đường xa, nhưng bác tài vẫn lái một mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Một mạch (phó từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự liên tục, không đứt quãng.
- Anh ấy nói một mạch cả tiếng đồng hồ. (Anh ấy nói một mạch cả tiếng đồng hồ.)
Liên tục (phó từ/tính từ): Diễn ra không ngừng, nối tiếp nhau.
- Mưa rơi liên tục suốt ba ngày. (Mưa rơi liên tục suốt ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Thông một hơi: (cách nói thân mật) Làm/xong việc gì đó rất nhanh và liên tục.
- Liền tù tì: (khẩu ngữ) Một cách liên tiếp, không dứt.
Lưu ý sử dụng
- "Một lèo" thường được dùng trong văn nói và văn viết thông thường, mang sắc thái biểu cảm, nhấn mạnh tính liên tục và dồn dập của hành động.
- Từ này ít dùng trong các văn bản hành chính trang trọng.