một lèo

một lèo

Anh ấy đọc xong cuốn tiểu thuyết dày một lèo trong đêm.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một mạch, liên tục không ngừng nghỉ: "một lèo" diễn tả hành động được thực hiện liên tục, xuyên suốt từ đầu đến cuối không bị gián đoạn.
    • Một hơi, một thể: Cách nói nhấn mạnh việc hoàn thành một công việc hay một đoạn đường dài trong một khoảng thời gian liên tục.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Anh ấy đọc xong cuốn tiểu thuyết dày một lèo trong đêm. (Anh ấy đọc xong cuốn tiểu thuyết dày một mạch trong đêm.)
    • Chúng tôi lái xe một lèo từ Nội vào Đà Nẵng. (Chúng tôi lái xe một mạch từ Nội vào Đà Nẵng.)
    • ấy viết báo cáo một lèo từ sáng đến tối. ( ấy viết báo cáo một mạch từ sáng đến tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm một lèo": Làm một mạch, hoàn thành công việc không dừng lại.

    • Để kịp hạn, anh ấy phải viết luận văn một lèo. (Để kịp hạn, anh ấy phải viết luận văn một mạch.)
  • "Đi một lèo": Đi liền một mạch, không nghỉ chân.

    • Đoạn đường xa, nhưng bác tài vẫn lái một lèo. (Đoạn đường xa, nhưng bác tài vẫn lái một mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Một mạch (phó từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự liên tục, không đứt quãng.

    • Anh ấy nói một mạch cả tiếng đồng hồ. (Anh ấy nói một mạch cả tiếng đồng hồ.)
  • Liên tục (phó từ/tính từ): Diễn ra không ngừng, nối tiếp nhau.

    • Mưa rơi liên tục suốt ba ngày. (Mưa rơi liên tục suốt ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Thông một hơi: (cách nói thân mật) Làm/xong việc đó rất nhanh liên tục.
  • Liền : (khẩu ngữ) Một cách liên tiếp, không dứt.
Lưu ý sử dụng
  • "Một lèo" thường được dùng trong văn nói văn viết thông thường, mang sắc thái biểu cảm, nhấn mạnh tính liên tục dồn dập của hành động.
  • Từ này ít dùng trong các văn bản hành chính trang trọng.